Ở dạng chọn từ điền vào đoạn văn của phần đọc HSK 5, rất nhiều câu cho bốn đáp án trông như anh em: 改善, 改进, 改正, 改变. Cả bốn đều dịch được là "sửa, cải, đổi". Người Việt có lợi thế Hán Việt nên đọc hiểu ngay từng chữ, rồi lại thua ở chính chỗ đó: chọn theo cảm giác nghĩa, mà nghĩa thì bốn từ na ná nhau. Thứ đề bài thật sự kiểm tra là kết hợp từ (搭配, dāpèi): động từ nào đi với danh từ nào, tính từ nào đi với danh từ nào. Bài này chỉ cách đọc chỗ trống để ra đáp án mà không cần dịch, và mười nhóm kết hợp hay gặp nhất.
Thứ tự đọc một chỗ trống
- Nhìn ngay chữ sau chỗ trống. Nếu sau chỗ trống là danh từ, gần như chắc chắn chỗ trống là động từ hoặc tính từ đi với danh từ đó. Đọc cụm "chỗ trống + danh từ" trước, chưa cần đọc cả câu.
- Nhìn chữ trước chỗ trống. Có 很, 非常 phía trước thì chỗ trống là tính từ hoặc động từ tâm lý. Có 的 phía sau thì là định ngữ. Có 地 phía sau thì là trạng ngữ.
- Loại theo kết hợp. Thử ghép từng đáp án với danh từ. Cụm nào chưa bao giờ nghe thấy thì loại.
- Chỉ khi còn hai đáp án mới đọc nghĩa cả câu. Lúc này mới cần ngữ cảnh để quyết định sắc thái.
Làm theo thứ tự này nhanh hơn đọc hết đoạn rồi mới chọn, và đỡ bị cuốn vào nội dung câu chuyện. Đoạn văn trong dạng này thường có ba, bốn chỗ trống. Thời gian tiết kiệm được ở mỗi chỗ cộng lại khá nhiều cho phần đọc hiểu dài phía sau.
Nhóm 改: sửa cái gì thì dùng chữ nào
| Từ | Hay đi với | Ý cốt lõi |
|---|---|---|
| 改善 gǎishàn | 条件, 环境, 关系, 生活 | làm cho tốt hơn một tình trạng |
| 改进 gǎijìn | 方法, 技术, 工作, 设计 | cải tiến cách làm |
| 改正 gǎizhèng | 错误, 缺点 | sửa cái sai thành đúng |
| 改变 gǎibiàn | 主意, 看法, 习惯, 计划 | đổi sang cái khác, không hàm tốt hay xấu |
Mẹo: 改正 chỉ dùng khi có cái sai. 改善 dùng cho tình trạng. 改进 dùng cho cách làm, công cụ. 改变 trung tính nhất. Câu 他终于改正了自己的看法 sai vì quan điểm không phải "lỗi"; đúng là 改变了自己的看法.
Nhóm 提高, 增加, 加强, 增强: tăng cái gì
- 提高 + 水平, 效率, 质量, 能力, 要求 — nâng một mức độ lên cao.
- 增加 + 收入, 数量, 人数, 负担 — tăng số lượng, đếm được.
- 加强 + 管理, 联系, 合作, 锻炼 — làm cho chặt chẽ, mạnh hơn một hoạt động.
- 增强 + 信心, 体质, 意识, 实力 — tăng sức mạnh bên trong.
Cách nghĩ: có con số thì 增加, có "mức" thì 提高, có "hoạt động" thì 加强, có "sức" thì 增强. 提高收入 vẫn có người nói, nhưng khi đề bài đặt 增加 cạnh 提高 trước 人数, chỉ 增加 đúng.
Nhóm 解决, 克服, 战胜: vượt qua cái gì
- 解决 + 问题, 矛盾, 困难 — giải quyết, gỡ xong.
- 克服 + 困难, 缺点, 恐惧 — khắc phục cái cản trở bên trong hoặc hoàn cảnh.
- 战胜 + 对手, 疾病, 困难 — chiến thắng một đối thủ.
困难 đi được với cả ba nên không phân biệt được. Khi chỗ trống đứng trước 问题, chỉ 解决 đúng. Trước 缺点, 克服 đúng. Trước 对手, 战胜 đúng.
Nhóm 发: bốn chữ dễ nhầm nhất
- 发挥 + 作用, 优势, 水平, 才能 — phát huy.
- 发展 + 经济, 事业, 关系 — phát triển. Còn dùng không có tân ngữ: 城市发展得很快.
- 发现 + 问题, 秘密, 规律 — phát hiện.
- 发生 + 事故, 变化, 矛盾 — xảy ra, thường đảo: 发生了一起事故.
Bẫy hay gặp: 发挥作用 hay 起作用, chứ không 发展作用. Và 发生 không có chủ thể là người làm: không nói 他发生了一个错误, mà 他犯了一个错误.
Nhóm 取得, 获得, 得到
- 取得 + 成绩, 进步, 成功, 胜利 — đạt được kết quả nhờ nỗ lực.
- 获得 + 奖, 机会, 好评, 支持 — giành được, nhận được, thường trang trọng.
- 得到 + 帮助, 允许, 认可 — nhận được từ người khác, khẩu ngữ hơn.
Ba chữ này thay nhau được trong nhiều câu. Khi đề cho cả ba, thường có một đáp án khác loại hẳn, và câu được chấm bằng sự loại trừ chứ không bằng sắc thái tinh tế giữa ba từ.
Năm nhóm ngắn nên thuộc như cụm
- 养成 习惯 · 保持 联系, 健康, 距离 · 维持 秩序, 生活.
- 引起 注意, 重视, 兴趣 · 吸引 游客, 观众, 注意力.
- 采取 措施, 行动 · 采用 方法, 技术, 材料.
- 满足 需要, 要求 (động từ) · 满意 (tính từ: 对……很满意).
- 积累 经验 · 丰富 的经历 · 遵守 规定, 纪律.
Cặp 满足 và 满意 là bẫy kinh điển: 满足 nhận tân ngữ (满足顾客的需要), 满意 không nhận tân ngữ trực tiếp mà dùng 对 (顾客对服务很满意). Chỗ trống đứng trước danh từ thì 满意 bị loại ngay.
Làm thử một câu theo đúng thứ tự
Câu luyện: 这家工厂去年______了生产技术,效率比以前高多了。Đáp án: A. 改善 B. 改进 C. 改正 D. 改变.
Bước một, nhìn sau chỗ trống: 了 rồi 生产技术, vậy chỗ trống là động từ nhận tân ngữ 技术. Bước hai, ghép thử: 改善技术 nghe được nhưng không tự nhiên, 改进技术 là cụm cố định, 改正技术 sai vì kỹ thuật không phải "lỗi", 改变技术 là đổi sang kỹ thuật khác, không khớp với vế sau nói hiệu quả tăng. Bước ba: còn B và D, vế sau 效率比以前高多了 cho thấy kỹ thuật được làm tốt hơn chứ không chỉ khác đi. Chọn B. 改进. Cả quá trình không cần dịch câu sang tiếng Việt.
Học kết hợp từ thế nào cho nhớ
Đừng học danh sách từ đơn. Mỗi lần gặp một động từ mới, ghi kèm ít nhất hai danh từ nó hay đi cùng, và một danh từ nó không đi được: 改正错误 ✓, 改正看法 ✗ → 改变看法. Phần ✗ mới là thứ đề thi dùng làm bẫy.
Khi chữa đề, sau mỗi câu sai, viết lại cả cụm đúng ba lần và đọc to. Kết hợp từ là trí nhớ âm thanh nhiều hơn trí nhớ logic: nghe 发挥作用 đủ nhiều lần thì 发展作用 tự nghe thấy "kỳ". Phần thi thử có các câu chọn từ theo đúng dạng này để bạn chấm ngay và biết mình hay nhầm nhóm nào. Cấu trúc đề và số câu từng phần có thể thay đổi theo kỳ, hãy kiểm tra ở trang chính thức của đơn vị tổ chức thi trước khi lập kế hoạch ôn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chọn theo nghĩa Hán Việt: thấy 改正 là "cải chính" rồi dùng cho "thay đổi quan điểm".
- Đọc cả đoạn trước khi nhìn chỗ trống, mất thời gian mà không giúp gì.
- Bỏ qua từ loại: đặt 满意 vào chỗ cần động từ có tân ngữ.
- Học từ đơn không có cụm đi kèm, tới lúc thi bốn đáp án đều "biết nghĩa" mà vẫn không chọn được.
Câu hỏi thường gặp
改善 và 改进 khác nhau thế nào?
改善 làm tốt hơn một tình trạng như 条件, 环境, 关系. 改进 cải tiến cách làm hay công cụ như 方法, 技术. Câu có 工作方法 thì chọn 改进.
提高 và 增加 dùng khi nào?
增加 dùng cho thứ đếm được như 收入, 人数, 数量. 提高 dùng cho mức độ như 水平, 效率, 质量. Có con số thì nghĩ tới 增加, có "mức" thì nghĩ tới 提高.
Làm sao chọn nhanh trong dạng điền từ HSK 5?
Nhìn chữ ngay sau và ngay trước chỗ trống, xác định từ loại, ghép thử từng đáp án với danh từ. Chỉ đọc cả câu khi còn lại hai đáp án.
满足 và 满意 khác nhau ra sao?
满足 là động từ nhận tân ngữ: 满足需要. 满意 là tính từ, dùng với 对: 对服务很满意. Chỗ trống đứng trước danh từ thì loại 满意.
Học kết hợp từ tiếng Trung ở đâu?
Lấy từ chính các đoạn văn trong đề và bài đọc bạn đã làm. Mỗi động từ ghi kèm hai danh từ hay đi cùng và một danh từ không đi được, rồi đọc to cả cụm.