NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

事故

shì gù
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • sự cố; tai nạn

Câu ví dụ

说起交通事故,我去年目睹了一场。Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ.
警察调查事故的原因。Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
事故發生。Tai nạn xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6