吸引
xī yǐn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- thu hút
Câu ví dụ
那座泳池看來的確很吸引人。Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
飞蛾被光线吸引。Bướm đêm bị ánh sáng thu hút.
這個應用程式每日吸引超過一萬位使用者使用其功能。Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 9 · 5 phút · miễn phí
›