生活
shēng huó
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cuộc sống; sống
Câu ví dụ
我在海上已经生活了好几个月。Tôi đã sống hàng tháng trên biển.
他对生活感到很无奈。Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
他们生活得很幸福。Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 1 · 5 phút · miễn phí
›