NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

代表

dài biǎo
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • đại biểu; đại diện

Câu ví dụ

我只能代表我自己講話。Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4