代表
dài biǎo
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- đại biểu; đại diện
Câu ví dụ
我只能代表我自己講話。Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 1 · 5 phút · miễn phí
›