通过
tōng guò
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- thông qua; qua
Câu ví dụ
我必须通过这场考试。Tôi phải vượt qua kì thi này.
我不想不通过考试。Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 1 · 5 phút · miễn phí
›