NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Giao tiếp

Chào ra về bằng tiếng Trung: người ở lại nói 慢走, người đi nói 留步, còn 再见 thì ít ai dùng

Ra về khỏi nhà người Trung có cả một màn đối đáp: chủ giữ khách, khách xin về, chủ tiễn, khách can. Học đúng vai ai nói câu nào, kể cả câu 你忙吧 hay bị hiểu nhầm.

Hai ông bà đứng ở cổng nhà vẫy tay tiễn hai vị khách trẻ ra về

Người học tiếng Trung thường biết đúng một câu chào khi chia tay: 再见. Câu ấy không sai, nhưng nghe như lấy từ sách giáo khoa ra. Đến nhà người Trung chơi, lúc ra về bạn sẽ nghe chủ nhà nói 慢走, 路上小心, 有空常来, và nếu bạn đáp lại bằng 慢走, người ta sẽ cười, vì đó là câu của người ở lại, không phải của người đi. Chia tay trong tiếng Trung có vai: người đi nói một bộ câu, người ở lại nói bộ câu khác. Bài này đi qua từng vai trong ba bối cảnh quen thuộc: thăm nhà, cửa hàng, chỗ làm.

Màn chia tay ở nhà người khác: bốn bước

Ra về khỏi nhà người Trung, nhất là gia đình lớn tuổi, thường diễn ra theo một trình tự gần như cố định. Biết trước trình tự, bạn sẽ không bị lúng túng hay vô tình ở lại quá lâu.

Bước 1: khách báo xin về

Khách là người mở lời, và thường mở lời bằng một lý do nhẹ nhàng:

  • 时间不早了,我该走了。— Cũng muộn rồi, cháu phải về thôi.
  • 那我先回去了。— Vậy cháu về trước nhé.
  • 今天打扰了。— Hôm nay làm phiền cô chú rồi.

打扰了 (dǎrǎo le) nghe như xin lỗi nhưng thật ra là lời cảm ơn kiểu khiêm tốn: cảm ơn đã dành thời gian cho tôi. Người Việt hay bỏ câu này vì thấy nói "làm phiền" lúc về là lạ; với người Trung, đây là câu chào lịch sự.

Bước 2: chủ nhà giữ lại, và đây là nghi thức

Chủ nhà gần như chắc chắn sẽ giữ: 再坐一会儿吧 (ngồi thêm chút nữa đi), 吃了饭再走吧 (ăn cơm rồi hãy về). Đa số trường hợp đây là phép lịch sự, không phải lời mời thật. Khách lịch sự sẽ từ chối, có khi hai ba lần:

  • 不了不了,下次吧。— Thôi ạ, để lần sau.
  • 真的不用了,家里还有点事。— Thật sự không cần đâu ạ, nhà cháu còn chút việc.

Làm sao biết lời giữ là thật? Lời mời thật thường cụ thể và lặp lại kèm hành động: chủ nhà đã vào bếp, đã bày thêm bát, nói rõ 我饭都做好了 (cơm tôi nấu xong cả rồi). Còn một câu 再坐会儿吧 nói lúc đã đứng dậy thì gần như chắc chắn là nghi thức.

Bước 3: chủ nhà tiễn, khách can

Chủ nhà sẽ đứng dậy tiễn ra cửa, thậm chí xuống tận tầng dưới: 我送送你 (để tôi tiễn cháu). Khách can lại:

  • 别送了,别送了。— Đừng tiễn nữa ạ.
  • 您留步。— Cô chú dừng bước, ở lại đi ạ.

留步 (liúbù), nghĩa đen là "giữ bước chân lại", là câu khá trang trọng, dùng với người lớn tuổi hoặc trong công việc. Với bạn bè cùng tuổi, 别送了 là đủ. Chủ nhà thường vẫn tiễn thêm một đoạn dù bạn can, đó cũng là nghi thức.

Bước 4: lời chào cuối của người ở lại

Đây là lúc bạn nghe các câu chỉ người ở lại mới nói:

  • 慢走 (mànzǒu) — nghĩa đen "đi chậm thôi", nghĩa thật "về cẩn thận nhé".
  • 路上小心 (lùshang xiǎoxīn) — đi đường cẩn thận.
  • 到家说一声 (dào jiā shuō yì shēng) — về tới nhà nhắn một tiếng.
  • 有空常来玩儿 (yǒu kòng cháng lái wánr) — rảnh thì hay ghé chơi.

Khách đáp đơn giản: 好,谢谢,您回去吧 (vâng, cảm ơn, cô chú vào nhà đi ạ), hoặc với bạn bè là 好嘞,拜拜.

Lỗi vai: người đi nói 慢走

Lỗi phổ biến nhất của người Việt là trả lại đúng câu vừa nghe. Chủ nhà nói 慢走, bạn đáp 慢走, nghe như bạn đang bảo chủ nhà đi chậm, trong khi người ta đứng yên ở cửa. Nếu muốn đáp lời quan tâm bằng lời quan tâm, câu hợp vai là 您快回去吧,外面冷 (cô chú vào nhà đi, ngoài trời lạnh).

Lỗi thứ hai là nói 小心 trơn một chữ. 小心! đứng một mình là lời cảnh báo gấp, kiểu "coi chừng!", người nghe sẽ quay lại xem có gì nguy hiểm. Muốn chúc đi đường bình an thì luôn có chữ chỉ đường đi: 路上小心, 开车小心.

Lỗi thứ ba là nói 留步 với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn, nghe khách sáo như đang đọc lời thoại phim cổ trang. Hãy dành 留步 cho người lớn tuổi, cấp trên, đối tác.

Ở cửa hàng, quán ăn: người bán nói 慢走

Khi bạn rời cửa hàng, nhân viên hay chủ quán thường nói 慢走, 欢迎下次光临 (hân hạnh đón quý khách lần sau) hoặc 下次再来啊. Bạn chỉ cần đáp 好,谢谢 hoặc gật đầu cười. Không ai chờ bạn nói 再见 ở đây, và cũng không cần chào lại bằng câu dài.

Nếu bạn là người bán hàng cho khách Trung Quốc, đây lại là câu nên thuộc: khi khách rời đi, 您慢走 lịch sự và ấm hơn 再见 nhiều.

Ở chỗ làm: ra về trước đồng nghiệp

Cuối ngày, người về trước thường chào cả phòng:

  • 我先走了。— Tôi về trước nhé.
  • 那我先撤了。— Tôi rút trước đây. (khẩu ngữ, thân mật, giới trẻ hay dùng)
  • 明天见。— Mai gặp nhé.

Người ở lại đáp 拜拜, 明天见, hoặc với người về trễ hơn thường lệ thì 早点休息 (nghỉ sớm đi nhé). Nói 再见 với đồng nghiệp mai còn gặp nghe hơi trang trọng, như thể sắp lâu lắm mới gặp lại.

Chữ 先 trong 我先走了 rất quan trọng. Nó hàm ý "tôi đi trước, các bạn còn ở lại", một cách nhận rằng mình đang rời đi sớm hơn người khác. Bỏ 先 thành 我走了 cũng được với bạn thân, nhưng trước cấp trên thì 先 làm câu mềm hơn nhiều.

你忙吧: câu kết thúc, không phải câu trách

Khi bạn ghé phòng ai đó hỏi việc xong, hoặc gặp người quen ngoài đường nói vài câu, người Trung hay kết thúc bằng 你忙吧 hoặc 那你先忙 (vậy anh cứ làm việc đi). Người Việt nghe dịch sát là "anh bận đi" và có lúc tưởng mình đang bị đuổi khéo. Thực ra đây là cách chủ động kết thúc cuộc nói chuyện mà vẫn tôn trọng thời gian của người kia: tôi không làm mất thời gian của anh nữa.

Câu này dùng được theo cả hai chiều. Bạn là người muốn rút khỏi cuộc nói chuyện thì nói 那你先忙,我不打扰了. Bạn là người đang bận, muốn khách hiểu ý mà không phải nói thẳng, thì chờ khách nói câu đó, hoặc nói 好,有事再找我 (được, có việc gì cứ tìm tôi).

Bảng nhớ nhanh: ai nói câu nào

Người đi nóiNgười ở lại nói
我先走了 / 我该走了慢走
今天打扰了路上小心
别送了 / 您留步我送送你
那你先忙有空常来玩儿
您回去吧到家说一声

Muốn nói tự nhiên những câu ngắn này, điều quan trọng là thanh và nhịp: 慢走 hai chữ ngắn gọn, 路上 chữ sau đọc nhẹ. Luyện trong đọc theo mẫu để chắc thanh đúng, rồi đóng vai cả hai bên trong phần luyện nói.

Câu hỏi thường gặp

慢走 nghĩa là gì?

Nghĩa đen là "đi chậm thôi", nghĩa thật là "về cẩn thận nhé". Đây là câu người ở lại nói với người ra về, người đi không dùng câu này.

Người Trung có hay nói 再见 không?

Có, nhưng trong đời thường họ hay dùng 拜拜, 明天见, 回头见, hoặc câu theo vai như 我先走了, 慢走. 再见 hợp với tình huống trang trọng hoặc lâu mới gặp lại.

Chủ nhà nói 吃了饭再走吧 có nên ở lại không?

Thường đó là lời giữ khách theo phép lịch sự. Lời mời thật đi kèm hành động cụ thể như cơm đã nấu xong, bát đã bày. Nếu không chắc, từ chối một lần; nếu chủ nhà vẫn tha thiết, có thể nhận lời.

留步 dùng khi nào?

Khi bạn là người ra về và muốn chủ nhà đừng tiễn nữa, nhất là với người lớn tuổi, cấp trên, đối tác. Với bạn bè cùng tuổi, nói 别送了 là đủ.

你忙吧 có phải đang đuổi khéo không?

Không. Đây là câu kết thúc cuộc nói chuyện một cách lịch sự, ý là "tôi không làm mất thời gian của anh nữa". Cả người khách lẫn người bận đều có thể dùng.

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.