NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0918 83 22 83
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Giao tiếp

Bàn tiệc với người Trung Quốc: 干杯 hay 随意, kính rượu và từ chối sao cho khéo

干杯 nghĩa là cạn thật, 随意 mới là uống tuỳ ý. Câu kính rượu, cách từ chối không mất lòng, mâm xoay, đũa chung, ai trả tiền: những gì nên biết trước bữa tiệc.

Bàn tiệc tròn có mâm xoay, khách Việt và khách Trung đứng lên cụng ly

Đối tác Trung Quốc nâng ly và nói 干杯, bạn cũng đáp 干杯 theo phản xạ như khi nói "dô" ở Việt Nam, nhấp một ngụm rồi đặt ly xuống. Cả bàn nhìn bạn. Vấn đề là 干杯 gānbēi nghĩa đen là "làm khô ly": nói ra là cam kết uống cạn. Còn nếu chỉ muốn uống một chút thì có cụm từ khác. Bữa tiệc với người Trung Quốc, nhất là tiệc công việc, có những quy ước ngầm mà sách tiếng Trung giao tiếp ít khi dạy. Bài này gom những câu nói và cử chỉ cần biết, từ lúc ngồi vào bàn tới lúc ra về.

干杯 và 随意: hai từ quyết định bạn uống bao nhiêu

  • 干杯 gānbēi: cạn ly. Nói ra thì nên uống hết, ít nhất với ly nhỏ.
  • 随意 suíyì: tuỳ ý, uống bao nhiêu cũng được.
  • 我干了,你随意 wǒ gān le, nǐ suíyì: tôi cạn, anh cứ tuỳ ý. Câu lịch sự khi bạn kính người khác mà không muốn ép họ.
  • 我先干为敬 wǒ xiān gān wéi jìng: tôi cạn trước để tỏ lòng kính trọng. Câu trang trọng, hay dùng khi kính cấp trên hoặc khách quý.

Khi người khác nói 随意 với bạn, bạn có thể nhấp một ngụm mà không bị coi là thất lễ. Nhưng khi họ nói 干杯 và bạn không định uống hết, hãy nói rõ ngay lúc đó bằng một trong những câu từ chối ở phần dưới, đừng im lặng nhấp môi.

Kính rượu: ai trước, ai sau, nói gì

Ở nhiều vùng, chủ tiệc mở màn bằng một lượt kính chung cả bàn. Sau đó khách mới đáp lễ, rồi từng người kính riêng nhau. Khách không nên kính trước chủ. Thứ tự và độ trang trọng thay đổi theo vùng và theo tính chất bữa tiệc, nên nếu có người Trung Quốc quen trong bàn, hãy quan sát họ trước.

Câu kính rượu dùng được ngay

  • 我敬您一杯。Wǒ jìng nín yì bēi. — Tôi kính anh/chị một ly.
  • 感谢您的款待。Gǎnxiè nín de kuǎndài. — Cảm ơn sự tiếp đãi của anh/chị.
  • 祝我们合作愉快!Zhù wǒmen hézuò yúkuài! — Chúc hợp tác vui vẻ!
  • 祝您身体健康,万事如意!Zhù nín shēntǐ jiànkāng, wànshì rúyì! — Chúc anh mạnh khoẻ, vạn sự như ý!
  • 这杯我敬大家。Zhè bēi wǒ jìng dàjiā. — Ly này tôi kính mọi người.

Cụng ly thấp hơn

Khi cụng ly với người lớn tuổi hoặc cấp trên, người trẻ hay cấp dưới thường hạ miệng ly của mình thấp hơn miệng ly người kia một chút. Cử chỉ nhỏ này được để ý nhiều hơn bạn nghĩ. Nếu bàn quá rộng không cụng được, người ta gõ nhẹ đáy ly xuống mặt mâm xoay để thay cho cụng.

Từ chối uống mà không mất lòng

Nguyên tắc quan trọng nhất: nói sớm. Từ chối ngay từ ly đầu dễ hơn nhiều so với uống ba ly rồi mới dừng, vì khi đó ai cũng biết bạn uống được. Những lý do được chấp nhận rộng rãi:

  • 我开车了。Wǒ kāichē le. — Tôi lái xe. Ở Trung Quốc lái xe sau khi uống rượu bị xử lý rất nghiêm, nên đây là lý do gần như không ai ép thêm.
  • 我对酒精过敏。Wǒ duì jiǔjīng guòmǐn. — Tôi dị ứng cồn.
  • 我最近在吃药,医生不让喝酒。— Dạo này tôi đang uống thuốc, bác sĩ không cho uống rượu.
  • 我酒量不行,以茶代酒,敬您一杯。Wǒ jiǔliàng bù xíng, yǐ chá dài jiǔ, jìng nín yì bēi. — Tửu lượng tôi kém, xin lấy trà thay rượu kính anh một ly.

Câu 以茶代酒 rất đáng học. Nó cho phép bạn vẫn tham gia kính rượu, vẫn nâng ly, vẫn nói lời chúc, chỉ khác là trong ly là trà hay nước. Người Trung Quốc đánh giá cao việc bạn tham gia nghi thức hơn là lượng rượu bạn uống.

Điều nên tránh: từ chối bằng cách im lặng đẩy ly ra, hoặc nói 我不喝 cụt lủn. Câu đó nghe như từ chối người kính chứ không phải từ chối rượu.

Mâm xoay và đũa chung

Bàn tiệc tròn thường có mâm xoay ở giữa, gọi là 转盘 zhuànpán. Vài quy ước ít ai nói ra:

  • Món mới lên thường được xoay tới trước mặt khách chính để họ gắp trước.
  • Xoay chậm, và để ý không xoay khi có người đang gắp dở.
  • Dùng 公筷 gōngkuài (đũa chung) hoặc 公勺 gōngsháo (thìa chung) để lấy thức ăn, nhất là trong tiệc công việc. Nếu không thấy, có thể hỏi 有公筷吗?
  • Không gắp cho người khác bằng đũa của mình trong bữa tiệc trang trọng, trừ khi đã thân.

Một vài tục lệ theo vùng

Ở một số vùng ven biển phía Nam như Quảng Đông, Phúc Kiến, người ta kiêng lật cá khi ăn, vì gợi hình ảnh thuyền lật. Ăn hết mặt trên thì gỡ xương rồi ăn tiếp mặt dưới. Ở một số nơi miền Bắc, đầu cá chĩa về ai thì người đó được mời uống một ly. Ở Quảng Đông, khi được rót trà, người ta gõ nhẹ hai ngón tay lên bàn để cảm ơn. Không cần nhớ hết, nhưng thấy người khác làm thì hiểu họ đang làm gì.

Khen món ăn và đáp lời mời

  • 菜太丰盛了!Cài tài fēngshèng le! — Món ăn thịnh soạn quá!
  • 这道菜很有特色。— Món này rất đặc biệt.
  • 我吃饱了,谢谢。— Tôi no rồi, cảm ơn.

Chủ nhà thường gắp thêm và mời liên tục: 多吃点儿,别客气 (ăn nhiều vào, đừng khách sáo). Nếu bạn đã no, nói 我真的吃饱了 kèm nụ cười. Để lại một ít thức ăn trên đĩa ở nhiều nơi được hiểu là bạn đã được đãi đủ đầy.

Ai trả tiền

Trong tiệc công việc, người mời trả, và việc "giành trả" là một nghi thức phổ biến. Từ dùng để gọi thanh toán là 买单 mǎidān, ở miền Nam Trung Quốc còn nghe 埋单 máidān. Nếu bạn là khách được mời, hãy cảm ơn và hẹn lần sau: 下次我请 (lần sau tôi mời). Đừng đề nghị chia tiền kiểu AA制 trong tiệc mời, vì nghe như từ chối lòng mến khách của chủ. Chia tiền chỉ phổ biến trong nhóm bạn trẻ, đồng nghiệp ngang hàng.

Ra về

  • 我还有点事,先走一步。Wǒ hái yǒu diǎn shì, xiān zǒu yí bù. — Tôi có chút việc, xin phép về trước.
  • 大家慢慢吃。Dàjiā mànmàn chī. — Mọi người cứ ăn tiếp nhé.
  • 今天谢谢您的款待,改天我请您。— Hôm nay cảm ơn anh đã tiếp đãi, hôm khác tôi mời.

Muốn tự tin nói được những câu này mà không vấp, hãy luyện đọc to từng câu và tự ghi âm qua phần luyện nói, chú ý thanh điệu của 敬, 干, 随意, những chữ người nghe sẽ để ý nhất.

Những thứ không cần lo

  • Không cần uống giỏi. Thái độ tham gia và lời chúc đúng lúc quan trọng hơn tửu lượng.
  • Không cần thuộc mọi tục lệ vùng. Người Trung Quốc không chờ người nước ngoài biết hết, chỉ cần bạn tôn trọng và quan sát.
  • Không cần câu chúc dài và văn hoa. Một câu ngắn, rõ, nói chậm, nhìn vào người được kính là đủ.

Câu hỏi thường gặp

干杯 có phải lúc nào cũng phải uống hết không?

Nghĩa đen của 干杯 là cạn ly, nên nói ra thì nên uống hết. Nếu không muốn uống nhiều, hãy dùng 随意 hoặc nói rõ lý do ngay từ đầu.

Từ chối uống rượu bằng tiếng Trung thế nào cho lịch sự?

Nói một lý do rõ ràng như 我开车了 hoặc 我对酒精过敏, rồi nâng ly trà với câu 以茶代酒,敬您一杯. Như vậy bạn vẫn tham gia kính rượu mà không phải uống.

Kính rượu cấp trên bằng tiếng Trung nói gì?

Câu cơ bản là 我敬您一杯, kèm lời chúc như 祝您身体健康. Khi cụng ly, hạ miệng ly của mình thấp hơn ly của cấp trên một chút.

Được mời ăn có nên giành trả tiền không?

Khách được mời có thể mời trả cho phải phép, nhưng đừng giằng co quá. Cảm ơn và hẹn 下次我请 là cách đáp lễ nhẹ nhàng nhất.

Vì sao không được lật cá khi ăn với người Trung Quốc?

Đây là kiêng kỵ ở một số vùng ven biển phía Nam như Quảng Đông, Phúc Kiến, vì lật cá gợi hình ảnh lật thuyền. Ăn xong mặt trên thì gỡ xương rồi ăn mặt dưới.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83