NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

一会儿

yī huì r
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • một lát

Câu ví dụ

小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他!Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
我在午休时间睡了一会儿,因为我太累了。Tôi đã ngủ 1 chút trong suốt giờ nghỉ trưa bởi vì tôi đã quá mệt
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3