"Tôi không thể nghe hiểu", "tôi không thể ăn hết", "tôi không thể mua được". Người Việt nói "không thể" cho tất cả, nên khi sang tiếng Trung thì 不能 cũng được dùng cho tất cả: 我不能听懂, 我不能吃完. Người Trung hiểu, nhưng không ai nói như vậy. Họ nói 我听不懂, 我吃不完, dùng một cấu trúc tiếng Việt không có là bổ ngữ khả năng. Đây là một trong những dấu hiệu rõ nhất để người bản ngữ nhận ra ai học từ sách và ai đã nói nhiều.
Cấu trúc: chen 得 hoặc 不 vào giữa động từ và kết quả
Bắt đầu từ một động từ có bổ ngữ kết quả hoặc xu hướng: 听懂 (nghe hiểu), 吃完 (ăn hết), 看见 (nhìn thấy), 进去 (đi vào). Chen 得 (de) vào giữa là "làm được tới kết quả đó", chen 不 (bu, đọc nhẹ) là "không làm được":
| Gốc | Được | Không được |
|---|---|---|
| 听懂 | 听得懂 — nghe hiểu được | 听不懂 — nghe không hiểu |
| 吃完 | 吃得完 — ăn hết được | 吃不完 — ăn không hết |
| 看清楚 | 看得清楚 — nhìn rõ được | 看不清楚 — nhìn không rõ |
| 进去 | 进得去 — vào được | 进不去 — không vào được |
| 找到 | 找得到 — tìm được | 找不到 — không tìm thấy |
Để ý cách nói tiếng Việt ở cột phải: "nghe không hiểu", "ăn không hết". Tiếng Việt khẩu ngữ cũng chen "không" vào giữa y như tiếng Trung. Vậy mẹo đơn giản nhất: nếu câu tiếng Việt tự nhiên của bạn là "nghe không hiểu", "tìm không thấy", "ngủ không được", hãy dịch theo đúng trật tự đó thay vì chuyển sang "không thể nghe hiểu".
不能 và V不C: lý do khác nhau
不能 không sai, nhưng nó trả lời một câu hỏi khác:
- 不能 nói về được phép hay không, hoặc khả năng nói chung: 这里不能停车 (ở đây không được đỗ xe), 我明天不能来 (mai tôi không đến được, vì có việc).
- V不C nói về việc điều kiện khách quan hay năng lực không cho phép đạt kết quả: 菜太多了,吃不完 (nhiều món quá, ăn không hết), 声音太小,听不清楚 (tiếng nhỏ quá, nghe không rõ).
Câu 我不能吃完 nghe như "tôi không được phép ăn hết", như có ai cấm. Câu 我吃不完 mới là "nhiều quá, tôi ăn không nổi". Riêng ở thể khẳng định và câu hỏi, 能 vẫn dùng được, thậm chí hay đi chung: 你能听得懂吗? là câu người Trung nói thật. Chỗ cần sửa chủ yếu là thể phủ định.
听不懂 và 没听懂: hai câu xin nhắc lại
Trong lớp hay khi làm việc, đây là cặp dùng nhiều nhất và có sắc thái khác nhau rõ:
- 我没听懂 — lần vừa rồi tôi chưa nghe ra. Chỉ nói về một lần, không đánh giá ai.
- 我听不懂 — tôi không đủ khả năng nghe hiểu (thứ tiếng này, giọng này, nội dung này).
Khi muốn người ta nhắc lại, câu lịch sự là 不好意思,我没听懂,您能再说一遍吗? Nói 我听不懂 với đối tác giữa cuộc họp có thể khiến họ hiểu là bạn không theo được cả buổi, hoặc là họ nói khó nghe. Còn khi muốn nói thật về trình độ, chẳng hạn ai đó nói tiếng Quảng Đông với bạn, thì 我听不懂粤语 là chính xác.
买不起 và 买不到: hai lý do không mua được
Đây là cặp cho thấy bổ ngữ khả năng chính xác hơn 不能 nhiều:
- 买不起 (mǎi bu qǐ) — không đủ tiền mua. 这个包太贵了,我买不起。
- 买不到 (mǎi bu dào) — không tìm được chỗ bán, hết hàng. 春节的火车票很难买,经常买不到。
Cùng khuôn 起: 住不起 (không đủ tiền ở), 吃不起 (không đủ tiền ăn). Câu 我不能买 thì chẳng cho biết vì sao. Thêm một chữ nữa từ cùng gốc: 看不起 (kàn bu qǐ) là coi thường, khinh. Đừng nhầm với "xem không nổi".
Những tổ hợp cố định nên học thuộc như từ
- 来不及 / 来得及 (lái bu jí) — không kịp / kịp. 快走吧,要来不及了!— Đi nhanh đi, sắp không kịp rồi!
- 受不了 (shòu bu liǎo) — chịu không nổi. 这么热,真受不了。了 ở đây đọc liǎo, không phải le.
- 去不了 (qù bu liǎo) — không đi được. 我明天有事,去不了了。
- 睡不着 (shuì bu zháo) — không ngủ được. 着 đọc zháo.
- 够不着 (gòu bu zháo) — với không tới. 太高了,我够不着。
- 舍不得 (shě bu de) — không nỡ. 舍不得走 — không nỡ đi.
- 用不着 (yòng bu zháo) — không cần tới. 这么点儿小事,用不着麻烦他。
Khuôn V不了 rất đa dụng: nó nói chung chung là "không làm nổi việc đó" mà không cần chỉ rõ kết quả. 这么多菜我吃不了 và 我吃不完 đều đúng, 吃不了 nghe khẩu ngữ hơn.
Hai giới hạn ngữ pháp hay bị vi phạm
Không dùng trong câu chữ 把. Câu 我把作业做不完 sai. Đưa tân ngữ lên đầu làm chủ đề: 作业我做不完 hoặc 这么多作业,我今天做不完. Lý do: câu 把 nói về việc xử lý một vật cụ thể và kết quả đã định, còn bổ ngữ khả năng lại nói về chuyện chưa chắc làm được, hai thứ không ghép vào nhau.
Không dùng cho mệnh lệnh. Không nói 你吃得完! để bảo ai ăn hết. Nói 你把它吃完 hoặc 都吃了吧.
Câu hỏi và câu trả lời
Hỏi có thể dùng 吗 hoặc ghép khẳng định với phủ định: 听得懂吗?/ 听得懂听不懂?/ 这么多,吃得完吗? Trả lời ngắn gọn bằng chính tổ hợp đó: 听得懂 hoặc 听不懂, không trả lời 能 hay 不能. Người Trung hỏi 看得见吗? thì đáp 看得见 hoặc 看不见.
Với bổ ngữ xu hướng: nghĩa bóng hay hơn nghĩa đen
Khi bổ ngữ là từ chỉ hướng (上, 下, 出, 起来, 过来), bổ ngữ khả năng thường mang nghĩa bóng, và đây là những câu người học trung cấp nên có sẵn trong miệng:
- 想不起来 (xiǎng bu qǐlái) — không nhớ ra. 他叫什么来着?我一下子想不起来了。— Anh ấy tên gì nhỉ? Tôi nhất thời không nhớ ra.
- 说不出来 — không nói ra được (vì xúc động hoặc không biết diễn đạt). 那种感觉我说不出来。
- 拿不出手 — không đủ tươm tất để đưa ra, hay dùng khi tặng quà khiêm tốn: 一点小礼物,有点拿不出手。
- 忙不过来 — bận không xuể. 今天客人太多,我一个人忙不过来。
- 看不出来 — nhìn không ra. 你都四十了?真看不出来!— Bạn bốn mươi rồi à? Nhìn không ra luôn!
Câu cuối là lời khen rất phổ biến. Nghe được nó và đáp 哪里哪里 hay 谢谢 là bạn đã theo kịp nhịp nói chuyện thật, không còn là nhịp sách.
Lỗi người Việt hay mắc
- 不能 + động từ + kết quả: 我不能听懂 → 我听不懂.
- Nói 我听不懂 khi chỉ lỡ nghe sót một câu → 我没听懂.
- Dùng 买不到 khi ý là quá đắt → 买不起.
- Bổ ngữ khả năng trong câu 把 → đưa tân ngữ lên đầu câu.
- Đọc 受不了 là shòu bu le, 睡不着 là shuì bu zhe → liǎo và zháo.
Luyện bằng cách lấy những câu "không thể" bạn hay nói và nói lại theo trật tự "nghe không hiểu". Đọc to bảng trên ở phần đọc theo mẫu để quen nhịp: 不 đọc nhẹ, trọng âm rơi vào chữ cuối.
Một bài tập nữa cho người đã có nền: mỗi tối ghi lại ba việc trong ngày bạn không làm được và nói lý do bằng bổ ngữ khả năng. Hết giờ mà chưa làm xong báo cáo là 做不完; quán quen hết món là 买不到 hay 吃不到; tàu đông không lên được là 挤不上去. Khi câu nào bạn cũng tự với tới V不C trước khi nghĩ tới 不能, thói quen đã đổi.
Câu hỏi thường gặp
听不懂 và 不能听懂 khác nhau thế nào?
听不懂 là cách nói tự nhiên của "nghe không hiểu". 不能听懂 gần như không ai dùng. 不能 thiên về được phép hay không, còn V不C nói về việc không đạt được kết quả.
没听懂 và 听不懂 dùng khi nào?
没听懂 là lần vừa rồi chưa nghe ra, dùng để xin nhắc lại. 听不懂 là không đủ khả năng hiểu. Xin nhắc lại thì nói 我没听懂,能再说一遍吗.
买不起 và 买不到 khác nhau ra sao?
买不起 là không đủ tiền mua. 买不到 là không tìm được chỗ bán hoặc đã hết hàng. 看不起 cùng khuôn nhưng nghĩa là coi thường.
受不了 đọc là le hay liǎo?
Đọc liǎo: shòu bu liǎo. Chữ 了 trong bổ ngữ khả năng V得了, V不了 luôn đọc liǎo, nghĩa là làm nổi, làm xong.
想不起来 nghĩa là gì?
Là không nhớ ra, nhất thời quên. Ví dụ 我想不起来他的名字. Dạng khẳng định 想得起来 dùng trong câu hỏi như 你想得起来吗.