NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Câu chữ 把 tiếng Trung: khi nào bắt buộc dùng, vì sao người Việt cứ né nó

Người Việt hay nói 放钥匙在桌子上 vì dịch thẳng từ "đặt chìa khoá trên bàn". Câu chữ 把 bắt buộc ở đâu, năm điều kiện của nó và lỗi đặt 没 sai chỗ.

Bàn tay đặt chùm chìa khoá vào khay tre trên mặt bàn gỗ sáng

Hỏi một người Việt học tiếng Trung được một năm xem câu chữ 把 (bǎ) dùng để làm gì, phần lớn sẽ trả lời "để nhấn mạnh tân ngữ" rồi thú nhận rằng mình gần như không bao giờ dùng nó khi nói. Né được thì cứ né, vì câu không có 把 vẫn nghe "đúng" theo cảm giác tiếng Việt. Vấn đề là có những câu mà tiếng Trung không cho phép bỏ 把, và người Việt nói ra những câu ấy theo trật tự tiếng mẹ đẻ, người Trung nghe hiểu nhưng biết ngay là người nước ngoài. Bài này không giải thích 把 bằng chữ "nhấn mạnh", mà đi từ chỗ nó bắt buộc, rồi tới năm điều kiện để một câu 把 đứng được.

Câu chữ 把 thật ra nói về cái gì

Khuôn câu là: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + phần còn lại. Ví dụ: 我把作业写完了 (wǒ bǎ zuòyè xiěwán le), tôi làm xong bài tập rồi. Thay vì để tân ngữ đứng sau động từ như thường lệ, 把 kéo nó lên trước. Lý do không phải để "nhấn mạnh" cho hay, mà vì câu đang kể chuyện một vật cụ thể bị tác động và kết cục của nó ra sao: bài tập ấy giờ đã xong; cái cốc ấy giờ đã vỡ; chìa khoá ấy giờ nằm trên bàn.

Nghĩ theo cách này sẽ giải thích được gần hết các quy tắc phía dưới. Câu 把 cần một vật xác định (vật nào bị xử lý), cần một hành động có tác động thật, và cần nói rõ kết quả. Thiếu một trong ba, câu sẽ hụt.

Ba chỗ không có 把 thì câu sai

Đây là phần đáng thuộc nhất, vì nó là nơi người Việt mắc lỗi thật, không phải lỗi lý thuyết.

Động từ + 在 / 到 + nơi chốn

Tiếng Việt nói "đặt chìa khoá trên bàn", nên người học viết 我放钥匙在桌子上. Câu này sai. Sau động từ đã có 在桌子上 thì tân ngữ không còn chỗ đứng phía sau nữa, phải đưa lên trước bằng 把:

  • 我把钥匙放在桌子上了。(Wǒ bǎ yàoshi fàng zài zhuōzi shang le.) — Tôi để chìa khoá trên bàn rồi.
  • 请把行李搬到楼上。(Qǐng bǎ xíngli bān dào lóu shàng.) — Làm ơn chuyển hành lý lên lầu.
  • 你把车停在门口吧。(Nǐ bǎ chē tíng zài ménkǒu ba.) — Anh đỗ xe ở trước cửa đi.

Động từ + 成 (thành)

"Dịch câu này sang tiếng Trung", "đổi tiền Việt sang nhân dân tệ", "viết nhầm chữ 已 thành chữ 己": tất cả đều là một vật biến thành vật khác, và tiếng Trung dùng 把 … V成 …:

  • 请把这句话翻译成中文。(Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì chéng Zhōngwén.)
  • 我想把越南盾换成人民币。(Wǒ xiǎng bǎ Yuènándùn huàn chéng rénmínbì.)
  • 他把"己"写成了"已"。(Tā bǎ "jǐ" xiě chéng le "yǐ".)

Mệnh lệnh có kết quả cụ thể

关门 (đóng cửa) là câu đúng, nhưng khi muốn nói "đóng cửa lại cho kín", người Trung nói 把门关上 (bǎ mén guān shang). Tương tự 把手机收起来 (cất điện thoại đi), 把灯关了 (tắt đèn đi). Không dùng 把 ở đây không sai ngữ pháp, nhưng mất đi cái ý "xử lý xong vật này". Trong lớp học, giáo viên Trung Quốc nói 把书打开 nhiều hơn hẳn 打开书.

Năm điều kiện để câu 把 đứng được

1. Động từ không được đứng trơ trọi

我把作业写 là câu cụt. Sau động từ phải có thêm gì đó cho biết kết quả hoặc hướng: bổ ngữ kết quả (写完), bổ ngữ xu hướng (拿出来), 在/到/给 + đối tượng, 了, hoặc động từ lặp lại: 你把房间收拾收拾 (anh dọn dẹp phòng một chút đi), 把这个问题想一下. Người Việt quen câu "tôi ăn cơm" nói động từ là xong, nên đây là lỗi số một.

2. Tân ngữ phải là vật xác định

Người nghe phải biết vật nào đang bị xử lý. 我把那本书买了 (tôi mua cuốn sách đó rồi) thì được. 我把一本书买了 nghe rất lạ, vì "một cuốn sách" chưa xác định thì không có gì để "xử lý". Muốn nói chung chung thì quay lại câu thường: 我买了一本书.

3. Động từ phải có tác động lên vật

Những động từ chỉ trạng thái, nhận thức, cảm xúc không vào câu 把 được: 是, 有, 在, 知道, 认识, 喜欢, 觉得, 来, 去. Không ai nói 我把他认识, vì "quen biết" không làm thay đổi gì ở người kia. Đây là lý do 把 không phải công tắc nhấn mạnh muốn bật lúc nào cũng được.

4. Phủ định và trợ động từ đứng TRƯỚC 把

Lỗi rất hay gặp ở người Việt: 我把门没关. Tiếng Việt nói "tôi chưa đóng cửa", chữ "chưa" dính liền với "đóng", nên khi ghép theo khuôn, người học cứ đặt 没 sát động từ. Đúng là: 我没把门关上 (wǒ méi bǎ mén guān shang), tôi chưa đóng cửa. Tương tự với 别, 不, 要, 想, 能, 应该:

  • 你别把手机放在床上。— Đừng để điện thoại trên giường.
  • 我要把这些衣服洗干净。— Tôi phải giặt sạch chỗ quần áo này.
  • 你应该把这件事告诉他。— Anh nên nói chuyện này cho anh ấy biết.

5. Không dùng bổ ngữ khả năng

我把作业写得完 là sai. Bổ ngữ khả năng (写得完, 看得懂, 拿不动) nói chuyện "có làm nổi không", chứ không kể một vật đã bị xử lý ra sao, nên không ghép với 把. Câu đúng: 这些作业我写得完 hoặc 我写得完这些作业.

把 và 被: hai mặt của cùng một sự việc

Hai câu sau tả cùng một chuyện:

  • 弟弟把杯子打破了。(Dìdi bǎ bēizi dǎpò le.) — Em trai làm vỡ cái cốc.
  • 杯子被弟弟打破了。(Bēizi bèi dìdi dǎpò le.) — Cái cốc bị em trai làm vỡ.

Hai khuôn có điều kiện giống nhau đến lạ: vật xác định, động từ có tác động, có kết quả phía sau. Học 把 cho chắc rồi chuyển sang 被 gần như không tốn thêm công. Khác biệt chính là góc nhìn: 把 kể từ phía người làm, 被 kể từ phía vật chịu, và 被 thường mang sắc thái chuyện không hay. Người Việt dùng chữ "bị" rộng hơn nhiều, nên hay dịch "điện thoại bị hỏng" thành 手机被坏了, câu sai vì 坏 không phải hành động ai làm. Nói 手机坏了 là đủ.

Không dùng 把 thì người Trung nói thế nào

Có một lối thoát hợp lệ mà người bản ngữ dùng suốt: đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề. 钥匙我放在桌子上了 (chìa khoá thì tôi để trên bàn rồi) tự nhiên không kém 我把钥匙放在桌子上了, thậm chí phổ biến hơn trong hội thoại khi người kia vừa hỏi về chìa khoá. Cách này rất gần tiếng Việt, nên nếu bạn chưa quen 把, hãy dùng nó thay vì nói 放钥匙在桌子上.

Điều cần tránh là nghĩ rằng cứ bỏ 把 rồi xếp lại theo kiểu "chủ ngữ, động từ, tân ngữ, nơi chốn" là xong. Với nhóm 在/到/成 ở trên, trật tự đó không tồn tại trong tiếng Trung.

Luyện thế nào để 把 thành phản xạ

  • Bắt đầu từ việc trong nhà. Mỗi khi đặt một vật xuống, nói thầm: 我把杯子放在桌子上, 我把书放回书架上, 我把衣服挂起来. Khuôn 放在, 放回, 挂起来 lặp lại mỗi ngày sẽ đi vào miệng nhanh hơn bất kỳ bảng quy tắc nào.
  • Học cụm, không học chữ 把 rời. Ghi vào sổ cả cụm: 把…放在…, 把…翻译成…, 把…告诉…, 把…关上. Khi cần nói, bạn chỉ việc điền vật vào chỗ trống.
  • Tự sửa câu cũ. Lật lại các bài viết trước đây, tìm mọi chỗ có 在/到/成 đứng sau động từ mà tân ngữ lại nằm phía sau, rồi viết lại bằng 把. Lỗi của chính mình nhớ lâu hơn ví dụ của sách.
  • Kiểm vị trí 没/别. Viết năm câu phủ định với 把 và soát xem 没, 别 đã đứng trước 把 chưa.

Phần bài học trên Ngôn Ngữ Trung có các bài sắp xếp câu với 把 và 被 để bạn luyện đúng những khuôn trên. Khi đã quen, thử viết một đoạn ngắn kể lại việc dọn phòng hay chuyển nhà ở phần viết bài, đó là đề tài buộc bạn dùng 把 liên tục.

Câu hỏi thường gặp

Câu chữ 把 dùng khi nào trong tiếng Trung?

Dùng khi kể một vật cụ thể bị tác động và có kết quả rõ ràng. Bắt buộc dùng khi sau động từ có 在, 到 + nơi chốn hoặc 成 + kết quả, ví dụ 把书放在桌子上, 把这句话翻译成中文.

Vì sao 我把作业写 lại sai?

Câu 把 không cho động từ đứng một mình. Phải thêm kết quả hoặc hướng sau động từ, như 写完, 写好, 写一下, hoặc ít nhất là 了.

没 đặt trước hay sau 把?

Đặt trước. Nói 我没把门关上, không nói 我把门没关. Các từ 别, 不, 要, 想, 能, 应该 cũng đứng trước 把.

Có thể thay câu 把 bằng câu khác không?

Có, bằng cách đưa vật lên đầu câu làm chủ đề: 钥匙我放在桌子上了. Cách này rất tự nhiên trong hội thoại. Điều không được là giữ tân ngữ sau động từ khi đã có 在 hay 成 theo sau.

把 và 被 khác nhau thế nào?

Cùng tả một sự việc nhưng 把 kể từ phía người làm, 被 kể từ phía vật chịu tác động và thường gợi chuyện không hay. Điều kiện ngữ pháp của hai khuôn gần như giống nhau.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.