房间
fáng jiān
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- phòng
Câu ví dụ
我的房间号是多少?Số phòng của tôi là số nào?
帮我找间空房间。Giúp tôi tìm một căn phòng trống.
你的房间真干净。Phòng của bạn thật sạch sẽ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Khách sạn · 5 phút · miễn phí
›