NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

房间

fáng jiān
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • phòng

Câu ví dụ

我的房间号是多少?Số phòng của tôi là số nào?
帮我找间空房间。Giúp tôi tìm một căn phòng trống.
你的房间真干净。Phòng của bạn thật sạch sẽ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Khách sạn · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2