NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

太贵了

tài guì le
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • Đắt quá

Câu ví dụ

可是太贵了!Nhưng mà nó đắt quá!
太贵了!Quá đắt!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1