🏷️ 便宜
pián yi
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- RẻHSK1
- rẻHSK2
Câu ví dụ
一点也不便宜,贵得不得了。Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
这种布既便宜又结实。Thứ vải này đã rẽ lại bền.
餐廳的飯菜很便宜,而且很好吃。Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm · 5 phút · miễn phí
›