NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🏷️ 便宜

pián yi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • RẻHSK1
  • rẻHSK2

Câu ví dụ

一点也不便宜,贵得不得了。Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
这种布既便宜又结实。Thứ vải này đã rẽ lại bền.
餐廳的飯菜很便宜,而且很好吃。Đồ ăn ở nhà hàng này rất rẻ và ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1