Tả một người trong tiếng Việt cần cả chục động từ: mặc áo, đi giày, đội mũ, đeo kính, quàng khăn, thắt cà vạt, đeo ba lô. Tiếng Trung gom phần lớn về hai chữ, 穿 (chuān) và 戴 (dài), nhưng ranh giới giữa hai chữ không trùng với ranh giới của tiếng Việt. Thế nên người Việt nói được "đội mũ" là 戴帽子, rồi tự suy "đi giày" chắc cũng là một chữ riêng, hay "đeo ba lô" chắc cũng là 戴. Cả hai suy luận đều sai. Bài này chỉ ra tiêu chí người Trung dùng để chia, những ngoại lệ phải nhớ riêng, và nhóm động từ ngược lại khi cởi ra.
Tiêu chí: cơ thể chui vào thì 穿, vật gắn lên thì 戴
穿 nghĩa gốc là xuyên qua. Dùng cho thứ mà một phần cơ thể phải chui qua: tay chui qua tay áo, chân chui vào ống quần, bàn chân chui vào giày. Vì thế 穿 bao cả "mặc" lẫn "đi" của tiếng Việt:
- 穿衣服 — mặc quần áo; 穿衬衫 — mặc sơ mi; 穿裙子 — mặc váy
- 穿裤子 — mặc quần
- 穿鞋 — đi giày; 穿袜子 — đi tất; 穿拖鞋 — đi dép lê
戴 dùng cho vật được gắn, đặt, đeo lên một chỗ trên cơ thể, thường là phụ kiện. 戴 bao cả "đội" lẫn phần lớn "đeo":
- 戴帽子 — đội mũ; 戴头盔 — đội mũ bảo hiểm
- 戴眼镜 — đeo kính; 戴隐形眼镜 — đeo kính áp tròng
- 戴手表 — đeo đồng hồ; 戴戒指 — đeo nhẫn; 戴项链 — đeo dây chuyền; 戴耳环 — đeo khuyên tai
- 戴口罩 — đeo khẩu trang; 戴耳机 — đeo tai nghe
Người Việt đi xe máy mỗi ngày nên câu đáng thuộc nhất có lẽ là 骑车要戴头盔 (đi xe phải đội mũ bảo hiểm).
Găng tay: chỗ hai tiêu chí đánh nhau
Bàn tay chui vào găng như bàn chân chui vào giày, nên theo logic thì phải là 穿. Nhưng tiếng Trung nói 戴手套. Găng tay được xếp chung nhóm với phụ kiện như đồng hồ, nhẫn. Đây là ngoại lệ nhớ riêng, và cũng là lỗi kinh điển của người học: 穿手套 nghe ra ngay là người nước ngoài.
Ngược lại, tất (vớ) thì 穿袜子, dù tiếng Việt có vùng nói "mang tất", "đeo tất". Quy tắc: thứ gì đi chung với giày thì theo 穿.
Ba động từ còn lại: 系, 围, 背
Có những thứ không 穿 cũng không 戴, mà dùng động từ chỉ đúng thao tác:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| thắt cà vạt | 系领带 / 打领带 | jì lǐngdài / dǎ lǐngdài | 系 ở đây đọc jì, không đọc xì |
| thắt dây lưng | 系腰带 | jì yāodài | cũng nói 系皮带 |
| thắt dây an toàn | 系安全带 | jì ānquándài | tiếp viên, tài xế hay nhắc |
| buộc dây giày | 系鞋带 | jì xiédài | |
| quàng khăn | 围围巾 | wéi wéijīn | khẩu ngữ cũng nghe 戴围巾 |
| đeo ba lô | 背书包 / 背包 | bēi shūbāo | 背 đọc bēi (thanh một) |
| xách túi | 提包 / 拿包 | tí bāo / ná bāo |
背 là chỗ người Việt vấp nhiều nhất, vì tiếng Việt nói "đeo ba lô" giống hệt "đeo kính". Người Trung hình dung khác: ba lô nằm trên lưng, nên động từ là 背 (cõng, mang trên lưng). Chữ này đọc bēi khi là động từ; đọc bèi thì là danh từ "lưng" (后背) hoặc động từ "học thuộc" (背单词). 戴书包 là câu sai mà người Trung nghe ra ngay.
系 cũng là chữ đa âm. Trong 关系 (guānxi, quan hệ), 系统 (xìtǒng, hệ thống) nó đọc xì; khi nghĩa là "thắt, buộc" thì đọc jì. Đọc nhầm 系安全带 thành xì là lỗi rất hay gặp ở người học qua sách.
Cởi ra: 脱, 摘, 解 — mỗi nhóm một động từ riêng
Tiếng Việt "cởi" và "tháo" khá rộng; tiếng Trung lại chia theo đúng nhóm mặc vào:
- 穿 → 脱 (tuō): 脱衣服 (cởi áo), 脱鞋 (cởi giày). Vào nhà người Trung có thói quen bỏ giày ngoài cửa, chủ nhà sẽ nói 不用脱鞋 (không cần cởi giày) hoặc 请换拖鞋 (mời đi dép trong nhà).
- 戴 → 摘 (zhāi): 摘眼镜 (tháo kính), 摘帽子 (bỏ mũ), 摘口罩 (tháo khẩu trang). 摘 nghĩa gốc là hái (摘苹果, hái táo), dùng cho vật được gỡ từ trên xuống.
- 系 → 解 (jiě): 解领带 (tháo cà vạt), 解安全带 (tháo dây an toàn).
- 背 → 放下 (fàngxia): 把书包放下 (đặt ba lô xuống).
Lỗi hay gặp: 脱眼镜, 脱口罩. Nghe như cởi kính ra giống cởi áo; câu đúng là 摘眼镜, 摘口罩. Khi mặc thử ở tiệm, câu hỏi 可以试一下吗?(thử được không?) dùng chung cho cả quần áo lẫn phụ kiện, khỏi lo chọn động từ.
Bẫy chính tả: 戴 và 带 cùng đọc dài
戴 (đeo, đội) và 带 (mang theo, dẫn theo) cùng đọc dài thanh bốn, nên nói thì không ai phân biệt, viết thì người Trung bắt lỗi ngay:
- 戴眼镜 — đang đeo kính trên mặt.
- 带眼镜 — mang theo kính (trong túi, chưa chắc đeo).
- 出门别忘了带伞。— Ra đường đừng quên mang ô. (Ô không đeo lên người nên luôn là 带.)
Mẹo nhớ: 带 có bộ 巾 (khăn) ở dưới, gợi đến dải vải để buộc, xách theo; 戴 nhiều nét hơn hẳn, cứ nhớ "thứ đã nằm trên người thì chữ nặng hơn". Gõ pinyin dai trên điện thoại, chữ hiện ra đầu tiên thường là 带, nên viết tin nhắn về chuyện đeo kính hay đội mũ thì phải chọn lại.
Tả người: 穿着, 戴着 và lượng từ đi kèm
Khi tả người khác đang mặc gì, thêm 着 sau động từ: 他穿着一件白衬衫,戴着一副黑框眼镜。— Anh ấy mặc một chiếc sơ mi trắng, đeo một cặp kính gọng đen. Câu kiểu này dùng khi hẹn gặp người lạ, tìm người thân thất lạc ở chỗ đông, hay trong đề nghe miêu tả người.
Đi kèm là lượng từ, vì không ai nói 一个衬衫:
- 一件 — áo, áo khoác: 一件外套
- 一条 — quần, váy, khăn, cà vạt: 一条裤子, 一条围巾
- 一双 — đôi giày, đôi tất, đôi găng: 一双手套
- 一副 — cặp kính, đôi găng, đôi khuyên tai: 一副眼镜
- 一顶 — cái mũ: 一顶帽子
- 一块 — cái đồng hồ: 一块手表
Còn cách nói chỉ người: 穿红衣服的那个人 (người mặc áo đỏ kia), 戴眼镜的那位老师 (thầy đeo kính ấy). Dùng cụm "mặc gì" làm định ngữ là cách người Trung chỉ người khi không biết tên.
Một cách dùng nữa của 穿 hay gặp trên mạng xã hội: 穿搭 (chuāndā) là cách phối đồ, và câu khen 她很会穿 nghĩa là "cô ấy rất biết cách ăn mặc". Ở đây 穿 đứng một mình mà không cần tân ngữ, giống "biết ăn mặc" trong tiếng Việt. Không ai nói 她很会戴 theo nghĩa đó, trừ khi đang khen riêng cách đeo phụ kiện.
Những việc không dùng 穿 cũng không dùng 戴
- Trang điểm: 化妆 (huàzhuāng), không phải "mặc" phấn.
- Xịt nước hoa: 喷香水 (pēn xiāngshuǐ).
- Để tóc dài: 留长发 (liú chángfà), động từ là 留 (giữ lại), không phải 有.
- Để râu: 留胡子 (liú húzi).
Cách luyện hiệu quả nhất là tả chính mình mỗi sáng khi soi gương: 今天我穿……,戴……,背…… Mỗi ngày đồ khác nhau là đủ để ôn lại cả nhóm động từ lẫn lượng từ. Để kiểm xem đã chọn đúng chưa, làm các câu chọn từ trong thi thử, hoặc ôn lại bộ từ theo lịch trong ôn tập.
Câu hỏi thường gặp
Đeo kính tiếng Trung là 穿 hay 戴?
Là 戴眼镜. 戴 dùng cho phụ kiện gắn lên cơ thể như kính, mũ, đồng hồ, nhẫn, khẩu trang. 穿 dùng cho quần áo, giày, tất.
Đi giày tiếng Trung nói thế nào?
Nói 穿鞋 (chuān xié). Tiếng Trung không có động từ riêng cho "đi giày", giày và tất dùng chung chữ 穿 với quần áo.
Vì sao đeo găng tay là 戴手套 mà không phải 穿手套?
Găng tay được xếp vào nhóm phụ kiện cùng với đồng hồ, nhẫn nên dùng 戴. Đây là ngoại lệ cần nhớ riêng, nói 穿手套 nghe ngay ra người nước ngoài.
Đeo ba lô tiếng Trung có dùng 戴 được không?
Không. Ba lô mang trên lưng nên dùng 背 (bēi): 背书包, 背包. Túi xách tay thì dùng 提 hoặc 拿.
Tháo kính, tháo khẩu trang tiếng Trung là gì?
Dùng 摘: 摘眼镜, 摘口罩. 脱 chỉ dùng cho thứ đã 穿 như quần áo, giày.