安全
ān quán
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- an toàn
Câu ví dụ
司機應該繫安全帶。Những người lái xe phải thắt dây an toàn.
你是安全的。Bạn an toàn rồi.
你應該把安全放在其他一切之上。An toàn là trên hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›