NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

安全

ān quán
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • an toàn

Câu ví dụ

司機應該繫安全帶。Những người lái xe phải thắt dây an toàn.
你是安全的。Bạn an toàn rồi.
你應該把安全放在其他一切之上。An toàn là trên hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4