父亲
fù qīn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- cha; bố
Câu ví dụ
父亲常常在空闲时间读侦探小说。Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.
我父亲会游泳但我母亲不会。Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
他不是我父亲,他是我叔叔。Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›