真正
zhēn zhèng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- thực sự; chân chính
Câu ví dụ
好久没有休一个真正的假期了。Đã lâu lắm rồi tôi chưa có một kỳ nghỉ đúng nghĩa.
不能共患難的人, 不是真正的朋友Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.
当我们明白真正的自己时,生活开始了。Cuộc sống bắt đầu khi ta nhận ra ta thực sự là ai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›