经验
jīng yàn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- kinh nghiệm
Câu ví dụ
你有工作经验吗?Anh có kinh nghiệm chuyên môn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngPhân biệt 过 và 了 · 5 phút · miễn phí
›