另外
lìng wài
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- ngoài ra; khác
Câu ví dụ
另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只是一把团扇。Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
對某人有利的對另外的人未必有利。Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›