NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

报道

bào dào
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • đưa tin; bản tin

Câu ví dụ

他觉得必须报道这件事。Ông ta cảm thấy phải báo cáo sự việc này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4