关系
guān xi
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- quan hệ
Câu ví dụ
他们昨晚发生关系了。Tụi nó đã làm tình tối qua.
没关系。Điều đó không vấn đề.
没关系!Điều đó không vấn đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›