NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

关系

guān xi
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • quan hệ

Câu ví dụ

他们昨晚发生关系了。Tụi nó đã làm tình tối qua.
没关系。Điều đó không vấn đề.
没关系!Điều đó không vấn đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3