世界
shì jiè
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- thế giới
Câu ví dụ
世界語只有16個語法規則。Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
我要環遊世界。Tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›