历史
lì shǐ
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- lịch sử
Câu ví dụ
他有很多历史书籍。Anh ấy có nhiều sách lịch sử.
我喜欢历史。Tôi thích lịch sử.
我教历史。Tôi dạy lịch sử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp & Thi cử · 5 phút · miễn phí
›