NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

历史

lì shǐ
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • lịch sử

Câu ví dụ

他有很多历史书籍。Anh ấy có nhiều sách lịch sử.
我喜欢历史。Tôi thích lịch sử.
我教历史。Tôi dạy lịch sử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp & Thi cử · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3