决定
jué dìng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- quyết định
Câu ví dụ
我想花点时间斟酌斟酌再作决定。Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.
这件事你自己决定就是了。Việc này cậu tự quyết định là được rồi.
这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›