Tiếng Việt tách rõ "mượn" và "cho mượn", nhìn câu là biết đồ đi từ ai sang ai. Tiếng Trung chỉ có một chữ 借 (jiè) cho cả hai chiều. Câu 我借了他一本书 vì thế có thể hiểu là "tôi mượn của anh ấy một cuốn sách" hoặc "tôi cho anh ấy mượn một cuốn sách", và người Trung cũng phải dựa vào ngữ cảnh để đoán. Người Việt học tiếng Trung hiếm khi được dạy điều này, nên hoặc viết ra câu mơ hồ mà không biết, hoặc nghe người khác nói rồi hiểu ngược. Bài này chỉ cách nói cho một nghĩa duy nhất, cùng những chữ hay bị kéo vào chung: 还, 租, 欠, 赔.
Hai khuôn câu để 借 chỉ có một chiều
Muốn người nghe không phải đoán, hãy đặt người kia vào đúng vị trí:
- Mượn của ai: 跟/向 + người + 借 + đồ. 我跟他借了一本书。— Tôi mượn của anh ấy một cuốn sách. 向 trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết: 向银行借钱 (vay tiền ngân hàng).
- Cho ai mượn: 借给 + người + đồ, hoặc 把 + đồ + 借给 + người. 我借给他一本书。— Tôi cho anh ấy mượn một cuốn sách. 我把车借给朋友了。— Tôi cho bạn mượn xe rồi.
Mẹo nhớ: chữ 给 (cho) đi sau 借 nghĩa là đồ đi ra khỏi tay mình. Chữ 跟 (với, từ) đứng trước nghĩa là đồ đi về phía mình. Khi đã quen hai khuôn này, câu 我借了他一本书 thành câu bạn nghe hiểu được nhưng không tự nói ra nữa.
Câu hỏi mượn đồ người Trung nói hằng ngày
Trong lớp học hay văn phòng, câu mượn bút không phải 我可以借你的笔吗 như sách dịch thẳng từ tiếng Anh. Câu tự nhiên nhất là:
- 你的笔借我用一下。 — Cho tôi mượn bút dùng chút.
- 能借我用一下吗? — Cho tôi mượn dùng một chút được không?
- 充电器借我一下好吗? — Cho tôi mượn cục sạc chút nhé?
Ở đây 借我 thực ra là 借给我 rút gọn, nghĩa là "cho tôi mượn". Đồ được đưa lên đầu câu làm chủ đề, theo sau là 借我用一下. Khuôn 借我 + động từ + 一下 rất đa dụng: 借我看一下 (cho tôi xem chút), 借我听听 (cho tôi nghe thử).
Câu đáp thường gặp: 拿去吧 (cầm đi), 你用吧 (bạn dùng đi), hoặc từ chối nhẹ 不好意思,我也在用 (xin lỗi, tôi cũng đang dùng).
还: đọc huán là trả, đọc hái là còn
Đồ đã mượn thì phải trả, và chữ trả là 还 đọc huán. Cũng chữ này đọc hái là "còn, vẫn". Câu sau có cả hai, là câu kinh điển để luyện:
- 我还没还你钱。 — Wǒ hái méi huán nǐ qián. — Tôi vẫn chưa trả tiền bạn.
- 书我已经还了。 — Shū wǒ yǐjīng huán le. — Sách tôi đã trả rồi.
- 用完记得还给我。 — Yòng wán jìde huán gěi wǒ. — Dùng xong nhớ trả lại tôi.
Cách phân biệt khi đọc: 还 đứng trước động từ khác (还没, 还要, 还是) thì là hái. 还 tự làm động từ chính, theo sau là người hoặc đồ (还你, 还书, 还钱, 还给) thì là huán. Đọc nhầm 还书 thành hái shū là lỗi người Trung nghe ra ngay.
Ở thư viện có thêm hai từ: 续借 (xùjiè) — gia hạn mượn, và 逾期 (yúqī) — quá hạn. 这本书能续借吗?— Cuốn này gia hạn được không?
Khi nào không dùng 借
Có trả tiền thì là 租
租 (zū) là thuê, có trả tiền: 租房子 (thuê nhà), 租车 (thuê xe), 租自行车 (thuê xe đạp). Nói 我想借一辆车 với cửa hàng cho thuê xe nghe như bạn xin mượn không. Chiều ngược lại, cho thuê là 出租, nên taxi là 出租车 — xe cho thuê. Hai từ này người Việt hay dùng lẫn vì tiếng Việt khẩu ngữ đôi khi cũng nói "mượn tạm cái phòng".
Đang nợ thì là 欠
借钱 là hành động vay. Còn trạng thái đang nợ là 欠 (qiàn): 我欠他三百块。— Tôi nợ anh ấy ba trăm tệ. 欠 còn dùng cho nợ ân tình: 我欠你一个人情 — Tôi nợ bạn một ân tình. Câu này người Trung nói rất thường khi được giúp việc lớn. Không thể nói 我借他三百块 để diễn tả "tôi đang nợ" vì câu đó lại rơi vào chỗ mơ hồ hai chiều.
Làm hỏng đồ mượn thì là 赔
赔 (péi) là đền: 你的伞被我弄坏了,我赔你一把新的。— Ô của bạn bị tôi làm hỏng, tôi đền bạn cái mới. Đừng dùng 还 ở đây, vì 还 là trả lại đúng cái đã mượn. Lời đáp lịch sự của chủ đồ thường là 没事,不用赔 (không sao, không cần đền).
借 trong những cụm không còn là "mượn"
- 借过 (jièguò) — "cho qua với", câu nói khi lách qua người khác trên tàu, trong thang máy. Ở Bắc Kinh người lớn tuổi còn nói 借光 (jièguāng). Người Việt quen nói 不好意思, cũng được, nhưng nghe 借过 thì phải biết là người ta đang xin đường.
- 借口 (jièkǒu) — cái cớ, lời bao biện. 别找借口了 — Đừng kiếm cớ nữa.
- 借你吉言 (jiè nǐ jí yán) — đáp lời chúc, kiểu "nhờ lời chúc của bạn". Ai đó chúc 你一定能考上, đáp 借你吉言 là rất tự nhiên.
- 借机 (jièjī) — nhân cơ hội. 借这个机会,我想感谢大家 — Nhân dịp này tôi muốn cảm ơn mọi người. Câu mở đầu phát biểu rất hay dùng.
Còn câu tục ngữ hay được người lớn nhắc: 有借有还,再借不难 — có mượn có trả thì lần sau mượn không khó. Dùng câu này khi trả đồ, kèm nụ cười, người Trung sẽ thấy bạn hiểu chuyện.
Vay mượn tiền: câu nói nhẹ và câu nói thẳng
Chuyện tiền thì người Trung nói vòng hơn chuyện bút. Câu thẳng là 你能借我五百块吗?(Cho tôi mượn năm trăm tệ được không?). Câu mềm hơn thường mở bằng lý do và dùng 点儿 để giảm nặng nề: 我这个月有点儿紧,能不能先借我点儿钱?下个月发工资就还你。(Tháng này tôi hơi kẹt, cho tôi mượn tạm ít tiền được không? Tháng sau có lương tôi trả.) Chữ 先 (tạm, trước) và lời hẹn ngày trả làm câu nghe có trách nhiệm hơn hẳn. Vay của ngân hàng thì không dùng 借 trong khẩu ngữ công việc mà dùng 贷款 (dàikuǎn): 买房贷款 — vay mua nhà. Khi đối phương đã chuyển tiền, đừng chỉ nói 谢谢; câu đầy đủ là 谢谢,我月底还你, có ngày trả cụ thể.
Lỗi người Việt hay mắc
- 给借 theo trật tự "cho mượn" của tiếng Việt: 我给他借了一本书. Câu này lại thành "tôi mượn sách hộ anh ấy" (mượn từ người thứ ba cho anh ấy). Cho mượn là 借给.
- 我借了他…… khi muốn nói "mượn của anh ấy": câu mơ hồ. Dùng 跟他借.
- Đọc 还书 là hái shū.
- Dùng 借 với cửa hàng cho thuê: phải là 租.
- Dùng 还 khi đền đồ hỏng: phải là 赔.
Bài luyện năm phút
Nghĩ tới ba món đồ bạn từng mượn và ba món bạn từng cho mượn, mỗi món nói một câu: 我跟同事借了一把伞, 我借给室友一百块钱. Sau đó nói câu trả lại cho từng món, đọc đúng huán: 伞我已经还了, 钱他还没还我. Câu cuối có cả hái lẫn huán, đọc chậm tới khi không vấp.
Các bài học sơ cấp có phần hội thoại trong lớp và ký túc xá để luyện khuôn 借我用一下. Muốn kiểm tra mình còn nhầm 借给 với 给借 không, làm bài chọn câu đúng ở phần ôn tập.
Câu hỏi thường gặp
借 là mượn hay cho mượn?
Cả hai. 跟他借 là mượn của anh ấy, 借给他 là cho anh ấy mượn. Câu 我借了他一本书 không có 跟 hay 给 nên mơ hồ, phải dựa vào ngữ cảnh.
还 đọc là huán hay hái?
Trả lại đồ là huán (还书, 还钱, 还给你). Còn, vẫn là hái (还没, 还是, 还要). Câu luyện: 我还没还你 đọc wǒ hái méi huán nǐ.
Thuê và mượn tiếng Trung khác nhau thế nào?
租 là thuê, có trả tiền, như 租房子. 借 là mượn không mất tiền. Cho thuê là 出租, nên taxi gọi là 出租车.
借过 nghĩa là gì?
借过 là câu xin đường khi lách qua người khác, giống "cho qua với". Ở Bắc Kinh còn nghe 借光. Người nghe chỉ cần nghiêng người tránh là được.
"Tôi nợ anh ấy tiền" tiếng Trung nói thế nào?
Dùng 欠: 我欠他钱. 借钱 chỉ hành động vay, còn trạng thái đang nợ là 欠. Nợ ân tình cũng dùng 欠: 我欠你一个人情.