高兴
gāo xìng
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- vui; vui mừng
Câu ví dụ
我会不高兴,但我不会自杀。Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
我很高兴玛丽不是我的妻子。Mừng là Mary không phải là vợ của tôi.
你在这里高兴吗?Ở đây bạn có hạnh phúc?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›