前面
qián miàn
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- phía trước
Câu ví dụ
我在學校前面等你。Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›