NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

前面

qián miàn
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • phía trước

Câu ví dụ

我在學校前面等你。Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1