NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

电影

diàn yǐng
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • phim

Câu ví dụ

我每次看这部电影都会哭。Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.
由此可见,她是很有前途的电影演员。Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.
你看过那部电影吗?Anh đã xem phim ấy chưa ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1