NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

下午

xià wǔ
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • buổi chiều

Câu ví dụ

下午六点半到帝国酒店的大堂找我。Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1