下午
xià wǔ
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- buổi chiều
Câu ví dụ
下午六点半到帝国酒店的大堂找我。Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›