电视
diàn shì
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- tivi
Câu ví dụ
不要再调大电视的声音了。Đừng bật to tiếng ti vi thêm nữa.
小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他!Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
我今天早上看了电视。Tôi đã xem ti vi sáng hôm qua
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›