NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

名字

míng zi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • tên

Câu ví dụ

我的名字叫Hopkins。Tên tôi là Hopkins
我的名字是Yatarou.Tên tôi là Yatarou
我的名字是Ludwig。Tên tôi là Ludwig
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK1