最近
zuì jìn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- gần đây
Câu ví dụ
我最近一直睡眠不足。Dạo này tôi bị mất ngủ.
说到田中先生,你最近见过他吗?Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không?
說到田中先生,你最近有沒有見過他?Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›