NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

同意

tóng yì
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • đồng ý

Câu ví dụ

有一部分人不同意。Có một số người không đồng ý.
我们也同意。Chúng tôi cũng đồng ý.
同意。Đồng ý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3