同意
tóng yì
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- đồng ý
Câu ví dụ
有一部分人不同意。Có một số người không đồng ý.
我们也同意。Chúng tôi cũng đồng ý.
同意。Đồng ý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›