NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

检查

jiǎn chá
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • kiểm tra

Câu ví dụ

我在检查这里有没有激光警报装置。Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
检查一下!Xem cái kia đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ nâng cao · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3