检查
jiǎn chá
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- kiểm tra
Câu ví dụ
我在检查这里有没有激光警报装置。Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
检查一下!Xem cái kia đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSức khoẻ nâng cao · 5 phút · miễn phí
›