NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

水果

shuǐ guǒ
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • hoa quả

Câu ví dụ

光陰飛似箭,水果飛似蕉。Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
水果很快就爛掉了。Quả này nhanh hỏng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1