水果
shuǐ guǒ
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- hoa quả
Câu ví dụ
光陰飛似箭,水果飛似蕉。Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
水果很快就爛掉了。Quả này nhanh hỏng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›