NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

汉语

Hàn yǔ
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • tiếng Hán

Câu ví dụ

很少有学生能在古汉语考试上拿满分。Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.
她也学习汉语。Cô ấy cũng học tiếng Trung.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTrường lớp · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp HSK1