NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

随着

suí zhe
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • cùng với; theo

Câu ví dụ

我无奈只得跟随着她。Tôi chẳng biết phải làm sao, đành phải theo cô ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMôi trường & Khoa học · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4