共同
gòng tóng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- chung; cùng
Câu ví dụ
汤姆和我的共同点比我想的要多。Tom và tôi có nhiều điểm chung hơn là tôi nghĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 3 · 5 phút · miễn phí
›