NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

增加

zēng jiā
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • tăng thêm

Câu ví dụ

学生人数一年比一年增加。Số học sinh mỗi năm một tăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMôi trường & Khoa học · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4