增加
zēng jiā
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- tăng thêm
Câu ví dụ
学生人数一年比一年增加。Số học sinh mỗi năm một tăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMôi trường & Khoa học · 5 phút · miễn phí
›