NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

花瓣

huā bàn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • cánh hoa

Câu ví dụ

舞台上撒了花瓣。Cánh hoa rắc đầy sân khấu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6