抢劫
qiǎng jié
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- cướp; cướp bóc
Câu ví dụ
罪犯们密谋抢劫银行。Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›