NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

抢劫

qiǎng jié
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • cướp; cướp bóc

Câu ví dụ

罪犯们密谋抢劫银行。Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6