NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

制服

zhì fú
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • đồng phục

Câu ví dụ

公司为他们提供制服。Công ty phát đồng phục cho họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6