制服
zhì fú
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- đồng phục
Câu ví dụ
公司为他们提供制服。Công ty phát đồng phục cho họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›