海滨
hǎi bīn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bờ biển; ven biển
Câu ví dụ
他是一家海滨餐厅的服务员。Anh ấy là một bồi bàn trong một nhà hàng trên bờ biển.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›