纪念
jì niàn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- kỷ niệm; tưởng niệm
Câu ví dụ
这将是我环绕美国旅行中一个很好的纪念品。Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›