物理
wù lǐ
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- vật lý
Câu ví dụ
我曾經想過當個太空物理學家。Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
我的物理老师不在乎我是否逃课。Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›