NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

古老

gǔ lǎo
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • cổ xưa

Câu ví dụ

我的爱好是游览古老的庙宇。Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
奈良是个非常古老的城市。Nara là một thành phố rất cổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5