NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

桌子

zhuō zi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • cái bàn

Câu ví dụ

既然买了桌子就一并把椅子也买了吧。Đã mua cái bàn thì mua luôn cái ghế.
这张桌子不好。Cái bàn này không tốt.
这张桌子很重。Cái bàn này nặng quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1