漂亮
piào liang
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- đẹp
Câu ví dụ
这里你可以看到漂亮的颜色组合。Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.
这件衣服真漂亮。Bộ đồ này rất đẹp.
瑪麗是一個非常漂亮的姑娘。Mary là một cô gái rất xinh xắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMàu sắc & Hình dáng · 5 phút · miễn phí
›