NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

时候

shí hou
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • lúc; khi

Câu ví dụ

办事的时候走后门,是很不好的。Khi giải quyết công việc mà đi cửa sau là rất không tốt.
我很抱歉在这个时候打扰。Tôi rất xin lỗi vì làm phiền vào lúc này.
我跟他说话的时候,他一直往旁边看。Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1